|
Hyundai i30CW 1.6L AT 2009
|
|
Động cơ
|
|
|
|
|
Loại động cơ :
|
1.6 lít DOHC
|
|
Dung tích xi lanh (cc) :
|
1582cc
|
|
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h :
|
12.3 giây
|
|
Hộp số truyền động
|
|
Hộp số :
|
4 số tự động
|
|
Nhiên liệu
|
|
Loại nhiên liệu :
|
Xăng
|
|
Mức độ tiêu thụ nhiên liệu :
|
6lít/100km
|
|
Kích thước, trọng lượng
|
|
Dài (mm) :
|
4475mm
|
|
Rộng (mm) :
|
1775mm
|
|
Cao (mm) :
|
1479mm
|
|
Chiều dài cơ sở (mm) :
|
2650mm
|
|
Chiều rộng cơ sở trước/sau :
|
1546/1544mm
|
|
Khoảng sáng gầm xe (mm) :
|
150mm
|
|
Trọng lượng không tải (kg) :
|
1399kg
|
|
Dung tích thùng xe (lít) :
|
340 lít
|
|
Dung tích bình nhiên liệu (lít) :
|
53 lít
|
|
Cửa, chỗ ngồi
|
|
Số cửa :
|
5cửa
|
|
Số chỗ ngồi :
|
5chỗ
|
|
Nội thất
|
|
Tích hợp USB và thiết bị iPod
|
|
Điều hòa tự động
|
|
Chỉnh âm thanh trên vô lăng
|
|
Tay lái gật gù
|
|
Cửa sổ trời
|
|
Ghế điều chỉnh cơ
|
|
Ngoại thất
|
|
|
|
Thiết bị an toàn an ninh
|
|
Chìa khóa tích hợp điều khiển tử xa
|
|
Phanh, giảm sóc, lốp xe
|
|
Phanh trước :
|
|
|
Phanh sau :
|
|
|
Giảm sóc trước :
|
|
|
Giảm sóc sau :
|
|
|
Lốp xe :
|
|
|
Vành mâm xe :
|
|
|
Túi khí an toàn
|
|
Túi khí cho người lái :
|
V
|
|
Túi khí cho hành khách phía trước :
|
V
|
|
Túi khí cho hành khách phía sau :
|
X
|
|
Túi khí hai bên hàng ghế :
|
X
|
|
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau :
|
X
|
|
Phanh& điều khiển
|
|
Chống bó cứng phanh (ABS) :
|
V
|
|
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) :
|
V
|
|
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) :
|
X
|
|
Tự động cân bằng điện tử (ESP) :
|
X
|
|
Điều khiển hành trình (Cruise Control) :
|
V
|
|
Hỗ trợ cảnh báo lùi :
|
X
|
|
Khóa & chống trộm
|
|
Chốt cửa an toàn :
|
X
|
|
Khóa cửa tự động :
|
X
|
|
Khóa cửa điện điều khiển từ xa :
|
V
|
|
Khoá động cơ :
|
X
|
|
Hệ thống báo trộm ngoại vi :
|
X
|
|
Thông số khác
|
|
Đèn sương mù :
|
V
|
|
Đèn cảnh báo thắt dây an toàn :
|
V
|
|
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao :
|
V
|