Dịch vụ taxi
Dịch vụ sửa chữa
Dịch vụ cung cấp xe
Dịch vụ cho thuê xe


Động Cơ

Model

3.8V6DOHC

2.0 TCI

Dung tích xi lanh (cc)

3.778

1.998

Đường kính xi lanh và hành trình Pít tông (mm)

96.0 x 87.0

86.0 x 86.0

Tỉ số nén

10.4

9.4

Công suất cực đại (ps/rpm)

303/6,300

210/6,000

Momen xoắn cực đại

36.8/4,700

30.5/2,000

Dung tích bình nhiên liệu (lít)

65

65

Hộp số

Model

3.8V6DOHC

2.0 TCI

Tỉ số truyền

Số 1

3.848

4.170

4.229

3.827

Số 2

2.317

2.340

2.467

2.368

Số 3

1.623

1.520

1.671

1.520

Số 4

1.233

1.400

1.233

1.000

Số 5

1.000

0.870

1.000

0.834

Số 6

0.794

0.690

0.794

-

Số lùi

3.985

3.400

3.985

2.613

Tỉ số truyền cuối

3.538

3.727

3.909

3.909

Hệ thống treo

Phí trước

Liên kết đa điểm kiểu Macpherson với thanh cân bằng Ø 24

Phía sau

5 kết nối độc lập treo bộ phận sau với thanh cân bằng Ø 29

Giảm xóc

Giảm xóc hơi với ống trục

Hệ thống lái

Model

Thiết bị lái bằng điện

Trợ lực

Thủy lực

Tỉ số truyền tổng thể

14.9

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

2.67

Hệ thống phanh

Cấu tạo chung

Phanh kép, rãnh xoắn, trợ lực với hệ thống cân bằng điện tử

Phanh trước

Đĩa tản nhiệt Ø 320mm x 28t, 1cổng độc lập với đĩa đệm chịu nhiệt

Phanh sau

Đĩa tản nhiệt Ø 320mm x 13t, 1 cổng độc lập với đĩa đệm chịu nhiệt

Tọng lượng – Kích thước

Trọng lượng không tải

1,544 kg

Trọng lượng toàn tải

1,920 kg

Kích thước (DxRxC)mm

4,630 x 1,865 x 1,385

Chiều dài cơ sở (mm)

2,820


CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIÊN PHONG
ĐC: Số 1 Long Biên - Phường Ngọc Lâm - Long Biên - Hà Nội - ÐT: 04 .62.61.51.68 - Fax: 04.62.61.34.53
Thiết kế và quản trị bởi VCSS.VN