|
Model
|
3.3 DOHC (Unleaded)
|
|
Chiều dài (mm)
|
4.895
|
|
Chiều rộng (mm)
|
1.865
|
|
Chiều cao
|
1.490
|
|
Chiều dài cơ sở (mm)
|
2.780
|
|
Khoảng cách hai vệt bánh xe (mm)
|
Trước
|
1.580
|
|
Sau
|
1.565
|
|
Khoảng cách đầu (mm)
|
Trước
|
1.020
|
|
Sau
|
970
|
|
Khoảng cách chân (mm)
|
Trước
|
1.110
|
|
Sau
|
970
|
|
Khoảng cách vai (mm)
|
Trước
|
1,470
|
|
Sau
|
1,450
|
|
Dung tích công tác (cc)
|
3.342
|
|
Công suất cực đại (kw/rpm)
|
173-235/ 6.000
|
|
Mômen cực đại (Nm/rpm)
|
304/ 3.500
|
|
Hệ thống phanh
|
Trước
|
Đĩa tản nhiệt 16-inch, 1 cổng calip với đĩa đệm chịu nhiệt
|
|
Sau
|
Hệ thống phanh với đĩa 15-inch cứng răn, 1 cổng calip với đĩa đệm chịu nhiệt
|
|
Hệ thống treo
|
Trước
|
Kiểu thanh ôn định với gấp đôi chạc xương đòn
|
|
Sau
|
Kiểu thanh ổn định với hệ thống vi tính
|